phát động

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khởi xướng, bắt đầu một phong trào, chiến dịch hoặc hành động tập thể: Hành động thúc đẩy, lãnh đạo để mọi người cùng tham gia vào một hoạt động chung quy mô.
    • (Kỹ thuật) Làm cho chuyển động, cung cấp lực để vận hành: Tác động lực để một cấu, máy móc bắt đầu hoạt động.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa khởi xướng):

    • Chính phủ phát động chiến dịch trồng cây gây rừng.
    • Nhà trường phát động phong trào thi đua học tập.
    • Cuộc tổng tuyển cử đầu tiên được phát động trên toàn quốc.
  • Động từ (nghĩa kỹ thuật):

    • Động cơ điện phát động máy bơm nước.
    • Cần một lực đủ lớn để phát động bánh xe quay trở lại.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phát động viên": Người nhiệm vụ khởi xướng, thúc đẩy phong trào.
    • Anh ấy một phát động viên nhiệt thành của phong trào văn nghệ quần chúng.
  • "lực phát động": (Vật , kỹ thuật) Lực làm cho vật bắt đầu chuyển động hoặc duy trì chuyển động.
    • Động cơ cung cấp lực phát động cho toàn bộ dây chuyền sản xuất.
Biến thể từ gần giống
  • Phát động viên (danh từ): Người phát động.
  • Phát động (danh từ, kỹ thuật): Động cơ khởi động.
  • Khởi động (động từ): Bắt đầu cho máy móc chạy; bắt đầu một hoạt động (thường với quy mô nhỏ hơn hoặc mang tính cá nhân hơn "phát động").
  • Phát động thường mang sắc thái trang trọng, chỉ hành động tổ chức, lãnh đạo, hướng tới đông đảo quần chúng.
Từ đồng nghĩa
  • Khởi xướng: Đề xuất, đứng ra bắt đầu một việc.
  • Phát động gần nghĩa với phát động nhưng nhấn mạnh hơn đến vai trò lãnh đạo mục tiêu tập thể.
  • Mở màn: Bắt đầu (thường dùng cho sự kiện, cuộc thi).
  • Khai mạc: Bắt đầu một cách long trọng (dùng cho hội nghị, lễ hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Phát động lên: (Ít dùng) Bắt đầu tiến hành mạnh mẽ.
    • Phong trào đã được phát động lên khắp nơi.
  • Phát động lại: Khởi động, bắt đầu lại một phong trào đã tạm dừng.
    • Sau dịp Tết, công ty phát động lại đợt thi đua sản xuất.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "phát động". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các cụm từ cố định mang tính hành chính, chính trị như: "", "", "".
  1. Thúc đẩy hành động: Phát động quần chúng đấu tranh. Phát động quần chúng. Thúc đẩy lãnh đạo quần chúng đứng lên làm một việc lớn: Phát động quần chúng đòi giảm , giảm tức, tiến tới cải cách ruộng đất.

Từ chứa "phát động"